Bệnh trên tôm, Navico, thủy sản Việt Nam
Bệnh vi bào tử trùng gan tụy do Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) trên tôm nuôi: tác nhân, cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán và biện pháp kiểm soát
May 31, 2026Navico0 views
Hepatopancreatic microsporidiosis caused by Enterocytozoon (Ecytonucleospora) hepatopenaei in farmed shrimp: aetiology, pathogenesis, diagnosis and control — a review
Tóm tắt
Vi bào tử trùng Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) là tác nhân nội ký sinh bắt buộc, ký sinh trong tế bào biểu mô ống gan tụy của tôm he, gây bệnh vi bào tử trùng gan tụy (hepatopancreatic microsporidiosis, HPM). Tác nhân được ghi nhận lần đầu năm 2004 trên tôm sú Penaeus monodon chậm lớn tại Thái Lan và được mô tả phân loại chính thức năm 2009; từ giữa thập niên 2010 đến nay EHP lan rộng và trở nên phổ biến trên tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei ở châu Á, trong đó có Việt Nam. Năm 2023, trên cơ sở đặc điểm siêu cấu trúc và phân tử, loài này được tái mô tả và chuyển sang chi mới Ecytonucleospora. EHP hiếm khi gây chết cấp tính nhưng làm tôm chậm lớn, phân đàn mạnh, kéo dài thời gian nuôi và tăng hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR), gây thiệt hại kinh tế lớn. Bài tổng quan này hệ thống hóa hiểu biết hiện tại về sinh học, dịch tễ, cơ chế bệnh sinh, các phương pháp chẩn đoán (mô bệnh học, PCR nhắm gen SSU rRNA và gen protein vách bào tử SWP, qPCR, LAMP, RPA-LFD) và các biện pháp phòng — kiểm soát tổng hợp. Trọng tâm thực tiễn là: hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, nên chiến lược cốt lõi là an toàn sinh học, sàng lọc con giống bằng PCR và xử lý ao triệt để.
Từ khóa: Enterocytozoon hepatopenaei, Ecytonucleospora hepatopenaei, vi bào tử trùng, gan tụy, tôm thẻ chân trắng, chậm lớn, PCR-SWP, an toàn sinh học.
1. Mở đầu
Tôm thẻ chân trắng Penaeus vannamei (đồng nghĩa Litopenaeus vannamei) là một trong những loài giáp xác nuôi phổ biến nhất thế giới. Việc thâm canh hóa mật độ cao đi kèm tần suất dịch bệnh ngày càng lớn, là yếu tố giới hạn chính của ngành. Bên cạnh các tác nhân gây chết cấp tính như virus đốm trắng (WSSV) hay vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus mang plasmid pir gây hoại tử gan tụy cấp (AHPND/EMS), nhóm tác nhân gây thiệt hại theo kiểu “âm thầm” cũng nổi lên rõ rệt, điển hình là EHP.
Đặc thù của EHP là không gây tỷ lệ chết hàng loạt rõ rệt, nên người nuôi thường phát hiện muộn, khi tôm đã phân đàn nặng và mất hiệu quả kinh tế. Chính tính “tàng hình” này làm EHP trở thành một trong những thách thức khó kiểm soát nhất hiện nay, đặc biệt ở các vùng nuôi thâm canh tại châu Á (Chaijarasphong và cs., 2021). Bài viết tổng hợp các kết quả nghiên cứu đã công bố nhằm cung cấp một khung kiến thức cập nhật, định hướng cho công tác chẩn đoán và quản lý EHP tại trại nuôi.
2. Tác nhân gây bệnh và vị trí phân loại
EHP thuộc ngành Microsporidia — nhóm vi sinh vật nhân thực, nội ký sinh bắt buộc, hình thành bào tử, từ lâu được xem có quan hệ tiến hóa gần với nấm. Tác nhân được mô tả phân loại chính thức năm 2009 với tên Enterocytozoon hepatopenaei (Tourtip và cs., 2009) trên cơ sở các mẫu tôm sú đã được ghi nhận từ năm 2004 trong hội chứng chậm lớn ở tôm sú (Monodon Slow Growth Syndrome, MSGS) (Chayaburakul và cs., 2004). Năm 2013, EHP được xác định trên tôm thẻ chân trắng (Tangprasittipap và cs., 2013), đánh dấu sự dịch chuyển vật chủ sang loài tôm nuôi chủ lực của châu Á.
Năm 2023, qua phân tích siêu cấu trúc (kính hiển vi điện tử truyền qua) và phát sinh chủng loại phân tử, Wang và cs. (2023) chứng minh loài này không thực sự thuộc chi Enterocytozoon mà có đặc tính “ái nhân” (liên kết chặt với nhân tế bào vật chủ); nhóm tác giả đề xuất chi mới Ecytonucleospora và chuyển loài thành Ecytonucleospora hepatopenaei, giữ nguyên định danh loài (epithet) hepatopenaei. Trong y văn hiện nay, hai tên Enterocytozoon hepatopenaei và Ecytonucleospora hepatopenaei được dùng như đồng nghĩa, với chữ viết tắt EHP vẫn được giữ nguyên (Wang và cs., 2023).
Bào tử EHP có kích thước nhỏ, khoảng 1 µm. Trong mô tả lại trên tôm thẻ, bào tử trưởng thành hình bầu dục, đơn nhân, kích thước trung bình khoảng 1,65 × 0,92 µm, có sợi cực (polar filament) cuộn 4–5 vòng xếp thành hai hàng (Wang và cs., 2023). Kích thước rất nhỏ và sợi cực ít vòng là đặc điểm hình thái giúp phân biệt sơ bộ dưới kính hiển vi, nhưng chẩn đoán xác định vẫn phải dựa vào sinh học phân tử.
Bảng 1. Vị trí phân loại của EHP
Bậc phân loại Đơn vị
Ngành (Phylum) Microsporidia
Bộ (Order) Enterocytozoonida
Họ (Family) Enterocytozoonidae
Chi (Genus) Ecytonucleospora (trước đây xếp vào Enterocytozoon)
Loài (Species) Ecytonucleospora hepatopenaei (đồng nghĩa Enterocytozoon hepatopenaei), viết tắt EHP
Nguồn: tổng hợp theo Tourtip và cs. (2009) và Wang và cs. (2023).
3. Đặc điểm sinh học và chu trình phát triển
EHP ký sinh nội bào trong tế bào biểu mô ống gan tụy (hepatopancreatic tubule epithelial cells) của tôm. Như các vi bào tử trùng khác, chu trình gồm các giai đoạn: bào tử trưởng thành xâm nhiễm tế bào vật chủ qua cơ chế phóng sợi cực bơm chất nguyên sinh vào tế bào đích; tiếp đến là giai đoạn phân chia sinh dưỡng (merogony) và giai đoạn tạo bào tử (sporogony) ngay trong bào tương tế bào vật chủ, hình thành các thể đa nhân (plasmodia). Khi tế bào ký chủ vỡ, bào tử trưởng thành được phóng thích vào lòng ống gan tụy, theo phân ra ngoài và trở thành nguồn lây cho cá thể khác (Chaijarasphong và cs., 2021).
Vách bào tử chứa các protein vách (spore wall proteins, SWP) được cho là tham gia vào quá trình nhận diện và xâm nhập tế bào vật chủ. Jaroenlak và cs. (2018) đã xác định và mô tả một protein vách bào tử của EHP có khả năng gắn heparin và mang tính độc lực (virulence), đồng thời protein này là cơ sở để phát triển phương pháp chẩn đoán phân tử đặc hiệu (xem mục 6).
4. Dịch tễ học và đường truyền lây
EHP đã được ghi nhận ở nhiều quốc gia nuôi tôm trọng điểm gồm Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam, Indonesia và Malaysia. Đường truyền lây chủ yếu là lây ngang (horizontal) theo cơ chế phân–miệng (fecal–oral): bào tử theo phân và các tế bào ống gan tụy bong tróc thải ra môi trường, làm nhiễm bẩn nước, bùn đáy và thức ăn; tôm khỏe ăn phải bào tử (qua thức ăn nhiễm, ăn phân, hoặc ăn thịt đồng loại — cannibalism) sẽ bị nhiễm (Salachan và cs., 2017; Chaijarasphong và cs., 2021).
Một số sinh vật trung gian/mang trùng (carriers) làm phức tạp thêm dịch tễ học, gồm giun nhiều tơ (polychaetes) dùng làm thức ăn tôm bố mẹ, nhuyễn thể hai mảnh vỏ (vẹm, hàu), Artemia và một số loài giáp xác hoang dã. Bào tử có xu hướng tích lũy ở các loài ăn lọc và trong trầm tích lơ lửng (Aqua Culture Asia Pacific, 2023). Vì vậy phòng bệnh EHP phải tiếp cận theo chuỗi, từ hệ thống nuôi vỗ tôm bố mẹ, trại giống đến ao nuôi thương phẩm.
Một đặc điểm dịch tễ quan trọng là bào tử EHP rất bền với điều kiện môi trường và đề kháng tốt với nhiều biện pháp khử trùng thông thường, khiến mầm bệnh khó loại bỏ khỏi hệ thống một khi đã tồn lưu (Chaijarasphong và cs., 2021). Đây là lý do công tác cải tạo ao và an toàn sinh học có vai trò quyết định.
5. Cơ chế bệnh sinh, bệnh tích và triệu chứng lâm sàng
5.1. Cơ chế bệnh sinh
EHP nhân lên trong bào tương tế bào biểu mô ống gan tụy, gây tổn thương và bong tróc tế bào, làm suy giảm chức năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng của gan tụy — cơ quan trung tâm chuyển hóa của tôm. Ở mức tế bào và phân tử, nhiễm EHP làm rối loạn chuyển hóa năng lượng của vật chủ: nhiều nghiên cứu ghi nhận hoạt độ và mức biểu hiện của các enzyme đường phân như hexokinase, pyruvate kinase và lactate dehydrogenase tăng lên, trong khi quá trình phosphoryl hóa oxy hóa ở ty thể bị giảm — nghĩa là tế bào tôm bị đẩy về hướng dùng đường phân kém hiệu quả năng lượng, hệ quả là tôm thiếu năng lượng cho tăng trưởng.
Ngoài ra, nhiễm EHP còn làm mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột/gan tụy (dysbiosis), giảm các vi sinh vật có lợi và tạo điều kiện cho vi khuẩn cơ hội, đặc biệt Vibrio, gia tăng. Sự mất ổn định hệ vi sinh này góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng kém hấp thu và mở đường cho bội nhiễm (Dhar và cs., 2022).
5.2. Bệnh tích mô học
Trên tiêu bản mô bệnh học, dấu hiệu đặc trưng là các thể vùi ưa kiềm (basophilic inclusion bodies) trong bào tương tế bào biểu mô ống gan tụy, có hoặc không kèm bào tử; kèm theo bong tróc tế bào biểu mô ống ở các mức độ khác nhau, và sự xuất hiện của bào tử trong lòng ống gan tụy cũng như đường tiêu hóa. Phết và ép mô gan tụy nhuộm Giemsa hoặc nhuộm trichrome cải tiến cho phép quan sát bào tử.
5.3. Triệu chứng lâm sàng tại ao
• Chậm lớn và phân đàn: dấu hiệu nổi bật nhất. Trong cùng một ao, kích cỡ tôm chênh lệch lớn (có thể gấp nhiều lần), xuất hiện nhiều cá thể còi cọc; tốc độ tăng trọng (ADG) thấp dù cho ăn bình thường.
• Giảm bắt mồi, ruột rỗng, tôm hoạt động kém, ở giai đoạn nặng có thể mềm vỏ, lờ đờ.
• Liên quan đến phân trắng: mối quan hệ giữa EHP và hội chứng phân trắng (white feces syndrome, WFS) mang tính “điều kiện”. Tangprasittipap và cs. (2013) cho rằng EHP đơn thuần không phải nguyên nhân trực tiếp gây WFS; các quan sát sau này cho thấy phân trắng thường xuất hiện khi có *đồng nhiễm EHP với Vibrio**. Do đó, kiểm soát Vibrio* xuyên suốt vụ nuôi là một mắt xích quan trọng (Aqua Culture Asia Pacific, 2023).
• Tỷ lệ chết: EHP thường không trực tiếp gây chết hàng loạt; thiệt hại chủ yếu đến từ chậm lớn, kéo dài thời gian nuôi, tăng FCR và chi phí, cũng như tăng rủi ro bội nhiễm.
6. Chẩn đoán
Vì EHP không tạo dấu hiệu lâm sàng đặc hiệu ở giai đoạn sớm, chẩn đoán xác định dựa vào kết hợp mô bệnh học và sinh học phân tử. Các phương pháp chính được tóm tắt ở Bảng 2.
Về phương pháp phân tử, thế hệ đầu nhắm gen tiểu đơn vị nhỏ ribosome (SSU rRNA, SSU-PCR). Tuy nhiên, mồi SSU có thể phản ứng chéo với DNA của các vi bào tử trùng họ hàng ký sinh ở sinh vật thủy sinh khác, dẫn đến dương tính giả khi xét nghiệm mẫu môi trường (Jaroenlak và cs., 2016). Để khắc phục, Jaroenlak và cs. (2016) phát triển phương pháp nested PCR nhắm gen protein vách bào tử (SWP-PCR) với độ đặc hiệu cao và không cho dương tính giả với các vi bào tử trùng họ hàng; bước PCR thứ nhất của SWP-PCR nhạy hơn SSU-PCR khoảng 100 lần. Phương pháp SWP-PCR sau đó được khuyến nghị sử dụng cho giám sát EHP, kể cả trên mẫu môi trường và vật mang trùng.
Các kỹ thuật bổ trợ gồm: qPCR để định lượng tải lượng mầm bệnh (hữu ích đánh giá mức nhiễm và hiệu quả can thiệp); LAMP (khuếch đại đẳng nhiệt) và RPA kết hợp que thử dòng chảy bên (RPA-LFD) cho phép xét nghiệm nhanh, ít phụ thuộc thiết bị, phù hợp triển khai tại hiện trường/trại giống.
Bảng 2. So sánh các phương pháp chẩn đoán EHP
Phương pháp Bản chất Ưu điểm Hạn chế
Mô bệnh học (H&E) Quan sát thể vùi ưa kiềm, bào tử trong ống gan tụy Xác định tổn thương thực tế tại mô Độ nhạy thấp ở nhiễm nhẹ; cần kỹ thuật viên có kinh nghiệm
Phết mô nhuộm Giemsa / trichrome Quan sát bào tử dưới kính hiển vi Nhanh, rẻ, làm được tại trại có kính Khó phát hiện khi mật độ bào tử thấp; không đặc hiệu loài
SSU-PCR (thế hệ 1) PCR nhắm gen SSU rRNA Sẵn có, nhiều phòng lab áp dụng Có thể dương tính giả do phản ứng chéo, nhất là mẫu môi trường
SWP-PCR (nested, thế hệ 2) Nested PCR nhắm gen protein vách bào tử Đặc hiệu cao, nhạy; được khuyến nghị cho giám sát Quy trình hai bước, tốn thời gian hơn
qPCR PCR định lượng Định lượng tải lượng; theo dõi diễn tiến Cần thiết bị real-time, chi phí cao hơn
LAMP / RPA-LFD Khuếch đại đẳng nhiệt, đọc kết quả nhanh Nhanh, ít phụ thuộc thiết bị, hợp hiện trường Cần tối ưu mồi; nguy cơ ngoại nhiễm nếu thao tác không chuẩn
Nguồn: tổng hợp theo Jaroenlak và cs. (2016, 2018); Chaijarasphong và cs. (2021).
7. Phòng và kiểm soát
Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu cho EHP. Vì vậy chiến lược cốt lõi là phòng ngừa và kiểm soát tổng hợp dọc theo chuỗi sản xuất, tập trung vào ba trụ cột: con giống sạch bệnh, an toàn sinh học, và xử lý ao triệt để (Chaijarasphong và cs., 2021).
7.1. Con giống và tôm bố mẹ
• Sử dụng tôm bố mẹ và con giống sạch bệnh (SPF/SPR), sàng lọc EHP bằng PCR (ưu tiên SWP-PCR) trước khi đưa vào sản xuất và trước khi thả nuôi.
• Kiểm soát nguồn thức ăn tươi cho tôm bố mẹ (giun nhiều tơ, nhuyễn thể) — đây là nguồn mang trùng tiềm tàng; cân nhắc tiệt trùng/đông lạnh hoặc thay bằng thức ăn an toàn.
7.2. Cải tạo và xử lý ao
Do bào tử EHP đề kháng cao với khử trùng thông thường, khâu cải tạo ao đất giữa vụ rất quan trọng. Biện pháp được khuyến cáo rộng rãi là dùng vôi nung CaO rải và cày trộn vào lớp bùn đáy (khoảng 10–12 cm) ở ao đã tháo cạn, sau đó làm ẩm để kích hoạt vôi, nâng pH đáy ao lên ≥ 12 trong vài ngày nhằm bất hoạt bào tử, rồi mới phơi/cấp nước (The Fish Site, 2023; JALA, n.d.). Liều tham khảo trong tài liệu kỹ thuật vào khoảng 6 tấn CaO/ha cho ao đất; liều thực tế cần hiệu chỉnh theo chất đất và độ pH ban đầu. Cần lưu ý an toàn lao động khi thao tác với vôi nung.
• Ưu tiên ao lót bạt/HDPE có thể khử trùng triệt để ở những vùng đang có dịch EHP.
• Xử lý và khử trùng nước cấp (lắng, diệt khuẩn, lọc), hạn chế đưa vật mang trùng vào hệ thống.
7.3. Quản lý trong vụ nuôi
• Giảm tải hữu cơ đáy ao: cho ăn kiểm soát theo FCR, tránh dư thừa thức ăn, siphon/xử lý đáy định kỳ — vì chất thải hữu cơ và phân là nơi tích lũy bào tử.
• Cân nhắc giảm mật độ thả ở vùng rủi ro cao để giảm áp lực mầm bệnh và stress.
• Áp dụng giai đoạn ương (nursery) trong hệ thống an toàn sinh học cao để rút ngắn thời gian phơi nhiễm ngoài ao.
• Kiểm soát Vibrio xuyên suốt vụ (quản lý môi trường, men vi sinh có lợi) để hạn chế nguy cơ phân trắng do đồng nhiễm.
• Giám sát định kỳ bằng PCR/qPCR trong vụ để phát hiện sớm và ra quyết định (thu tỉa, điều chỉnh quản lý) kịp thời.
Cần nhấn mạnh: các khuyến cáo trên là biện pháp phòng và kiểm soát, không phải phác đồ “chữa” EHP cho tôm đã nhiễm nặng. Khi một ao đã nhiễm nặng và phân đàn lớn, quyết định kinh tế (thu tỉa, thu sớm) thường hợp lý hơn là kỳ vọng đảo ngược tình trạng nhiễm.
8. Khoảng trống nghiên cứu và hướng tương lai
• Phần lớn dữ liệu hiện tập trung vào đường truyền, tỷ lệ nhiễm và phương pháp phát hiện; chưa có biện pháp điều trị đặc hiệu được chứng minh trên thực địa.
• Cần chuẩn hóa ngưỡng tải lượng (qPCR) tương ứng với mức ảnh hưởng tăng trưởng, để hỗ trợ ra quyết định tại trại.
• Hiệu lực bất hoạt bào tử của các chất khử trùng/biện pháp xử lý cần được lượng hóa và chuẩn hóa thêm trong điều kiện Việt Nam.
• Vai trò của hệ vi sinh và các giải pháp điều biến vi sinh (probiotic) trong giảm nhẹ tác động EHP cần thêm nghiên cứu can thiệp có đối chứng.
9. Kết luận
EHP là tác nhân vi bào tử trùng ký sinh gan tụy, gây bệnh HPM với hệ quả chính là chậm lớn và phân đàn, dẫn tới thiệt hại kinh tế lớn dù ít gây chết cấp tính. Việc tái phân loại loài vào chi Ecytonucleospora (2023) phản ánh hiểu biết phân tử ngày càng sâu, nhưng không thay đổi bản chất thực hành: chẩn đoán dựa vào mô bệnh học kết hợp PCR đặc hiệu (ưu tiên SWP-PCR), và quản lý dựa vào phòng ngừa tổng hợp. Trong bối cảnh chưa có thuốc đặc trị, an toàn sinh học, con giống sạch bệnh và cải tạo ao triệt để vẫn là tuyến phòng thủ hiệu quả nhất.
10. Ghi chú về phương pháp và hạn chế của bài tổng quan
Đây là bài tổng quan thuật (narrative review), tổng hợp từ các công bố thứ cấp và bài tổng quan đã xuất bản, không phải tổng quan hệ thống (systematic review) và không bao gồm phân tích gộp định lượng. Một số chi tiết định lượng (liều CaO, kích thước bào tử) có thể thay đổi theo chủng EHP, điều kiện đất/ao và phương pháp đo của từng nghiên cứu; do đó cần đối chiếu với điều kiện cụ thể tại địa phương trước khi áp dụng. Mức độ chắc chắn của các khuyến cáo kiểm soát hiện ở mức trung bình, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm thực địa và nghiên cứu quan sát hơn là thử nghiệm đối chứng quy mô lớn.
Tài liệu tham khảo
1. Chayaburakul K., Nash G., Pratanpipat P., Sriurairatana S., Withyachumnarnkul B. (2004). Multiple pathogens found in growth-retarded black tiger shrimp Penaeus monodon cultivated in Thailand. Diseases of Aquatic Organisms, 60, 89–96.
2. Tourtip S., Wongtripop S., Stentiford G.D., Bateman K.S., Sriurairatana S., Chavadej J., Sritunyalucksana K., Withyachumnarnkul B. (2009). Enterocytozoon hepatopenaei sp. nov. (Microsporida: Enterocytozoonidae), a parasite of the black tiger shrimp Penaeus monodon (Decapoda: Penaeidae): fine structure and phylogenetic relationships. Journal of Invertebrate Pathology, 102, 21–29.
3. Tangprasittipap A., Srisala J., Chouwdee S., Somboon M., Chuchird N., Limsuwan C., Srisuvan T., Flegel T.W., Sritunyalucksana K. (2013). The microsporidian Enterocytozoon hepatopenaei is not the cause of white feces syndrome in whiteleg shrimp Penaeus (Litopenaeus) vannamei. BMC Veterinary Research, 9, 139.
4. Jaroenlak P., Sanguanrut P., Williams B.A.P., Stentiford G.D., Flegel T.W., Sritunyalucksana K., Itsathitphaisarn O. (2016). A nested PCR assay to avoid false positive detection of the microsporidian Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) in environmental samples in shrimp farms. PLoS ONE, 11(11), e0166320.
5. Jaroenlak P., Boakye D.W., Vanichviriyakit R., Williams B.A.P., Sritunyalucksana K., Itsathitphaisarn O. (2018). Identification, characterization and heparin binding capacity of a spore-wall, virulence protein from the shrimp microsporidian, Enterocytozoon hepatopenaei (EHP). Parasites & Vectors, 11, 177. doi:10.1186/s13071-018-2758-z
6. Salachan P.V., Jaroenlak P., Thitamadee S., Itsathitphaisarn O., Sritunyalucksana K. (2017). Laboratory cohabitation challenge model for shrimp hepatopancreatic microsporidiosis (HPM) caused by Enterocytozoon hepatopenaei (EHP). BMC Veterinary Research, 13, 9.
7. Chaijarasphong T., Munkongwongsiri N., Stentiford G.D., Aldama-Cano D.J., Thansa K., Flegel T.W., Sritunyalucksana K., Itsathitphaisarn O. (2021). The shrimp microsporidian Enterocytozoon hepatopenaei (EHP): Biology, pathology, diagnostics and control. Journal of Invertebrate Pathology, 186, 107458.
8. Dhar A.K. và cs. (2022). The emerging pathogen Enterocytozoon hepatopenaei drives a degenerative cyclic pattern in the hepatopancreas microbiome of the shrimp (Penaeus vannamei). Scientific Reports, 12, 14766. doi:10.1038/s41598-022-19127-2
9. Wang Y. và cs. (2023). Ecytonucleospora hepatopenaei n. gen. et comb. (Microsporidia: Enterocytozoonidae): a redescription of Enterocytozoon hepatopenaei (Tourtip et al., 2009), a microsporidian infecting the widely cultivated shrimp Penaeus vannamei. Journal of Invertebrate Pathology, 201, 107988.
10. Aqua Culture Asia Pacific (2023). Prevention and control measures for EHP: an integrated approach. Truy cập tại aquaasiapac.com.
11. The Fish Site (2023). Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) — disease guide. Truy cập tại thefishsite.com.
12. JALA (n.d.). Hepatopancreatic microsporidiosis / Enterocytozoon hepatopenaei (EHP) — shrimp disease information. Truy cập tại jala.tech.
Lưu ý: một số chi tiết thư mục (số trang, mã DOI/số bài) được trích dẫn theo hiểu biết tại thời điểm soạn; người dùng nên đối chiếu lại bản gốc trên PubMed/ScienceDirect trước khi dùng cho mục đích xuất bản chính thức.
Topic:Bệnh trên tôm, Navico, thủy sản Việt Nam



